menu_book
見出し語検索結果 "bước tiến" (1件)
bước tiến
日本語
名進歩
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
両国間の関係は重要かつ実質的な進歩を遂げた。
swap_horiz
類語検索結果 "bước tiến" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bước tiến" (3件)
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
私たちは着実に前進する必要があります。
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
この動きは和平プロセスにおける重要な一歩と見なされている。
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
両国間の関係は重要かつ実質的な進歩を遂げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)